永久凍土
vĩnh cửu đống thổ
Hán Việt: vĩnh cửu đống thổ · Pinyin: yǒng jiǔ dòng tǔ
Tổng quan
băng vĩnh cửu
Nghĩa
Việt
- Cihui băng vĩnh cửu
Eng
- CC-CEDICT permafrost
- Cihui permafrost
ja
- JMdict permafrost
Hán Việt: vĩnh cửu đống thổ · Pinyin: yǒng jiǔ dòng tǔ
băng vĩnh cửu