永久地址 vĩnh cửu địa chỉ Hán Việt: vĩnh cửu địa chỉ Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 久 (cửu) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Hán Việtvĩnh cửu địa chỉCấu tạo永 + 久 + 地 + 址 · vĩnh + cửu + địa + chỉ nghĩa thành phần: vĩnh + cửu + địa + chỉ Nghĩa EngCihui 永久地址 ǒngjiǔ dìzhǐ n. permanent address