永久居留證

yǒng jiǔ jū liú zhèng vĩnh cửu cư lưu chứng

Hán Việt: vĩnh cửu cư lưu chứng · Pinyin: yǒng jiǔ jū liú zhèng

Tổng quan

giấy phép cư trú vĩnh viễn

Cấu tạo: (vĩnh) + (cửu) + (cư) + (lưu) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy phép cư trú vĩnh viễn

Eng

  • CC-CEDICT permanent residency permit
  • Cihui 永久居留證 ǒngjiǔ jūliúzhèng n. permanent residence permit M:¹zhāng/¹fèn