永久的人
vĩnh cửu đích nhân
Hán Việt: vĩnh cửu đích nhân
Tổng quan
(như) permanent, việc làm lâu dài cố định; chỗ làm lâu dài cố định
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) permanent, việc làm lâu dài cố định; chỗ làm lâu dài cố định