永久磁體

yǒng jiǔ cí tǐ vĩnh cửu từ thể

Hán Việt: vĩnh cửu từ thể · Pinyin: yǒng jiǔ cí tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (cửu) + (từ) + (thể)