永久粘貼 yǒng jiǔ zhān tiē · vĩnh cửu niêm thiếp Hán Việt: vĩnh cửu niêm thiếp · Pinyin: yǒng jiǔ zhān tiē Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 久 (cửu) + 粘 (niêm) + 貼 (thiếp)Pinyinyǒng jiǔ zhān tiēHán Việtvĩnh cửu niêm thiếpCấu tạo永 + 久 + 粘 + 貼 · vĩnh + cửu + niêm + thiếp nghĩa thành phần: vĩnh + cửu + niêm + thiếp