永久組織

vĩnh cửu tổ chức

Hán Việt: vĩnh cửu tổ chức

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (cửu) + (tổ) + (chức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永久組織 ǒngjiǔ zǔzhī n. permanent organization

ja

  • JMdict permanent tissue