永久資本 vĩnh cửu tư bổn Hán Việt: vĩnh cửu tư bổn Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 久 (cửu) + 資 (tư) + 本 (bổn)Hán Việtvĩnh cửu tư bổnCấu tạo永 + 久 + 資 + 本 · vĩnh + cửu + tư + bổn nghĩa thành phần: vĩnh + cửu + tư + bổn Nghĩa EngCihui 永久資本 ǒngjiǔ zīběn n. <acct.> permanent capital M:²bǐ