永久僱用 yǒng jiǔ gù yòng · vĩnh cửu cố dụng Hán Việt: vĩnh cửu cố dụng · Pinyin: yǒng jiǔ gù yòng Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 久 (cửu) + 僱 (cố) + 用 (dụng)Pinyinyǒng jiǔ gù yòngHán Việtvĩnh cửu cố dụngCấu tạo永 + 久 + 僱 + 用 · vĩnh + cửu + cố + dụng nghĩa thành phần: vĩnh + cửu + cố + dụng Nghĩa jaJMdict permanent employment