永保太平 vĩnh bảo thái bình Hán Việt: vĩnh bảo thái bình Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 保 (bảo) + 太 (thái) + 平 (bình)Hán Việtvĩnh bảo thái bìnhCấu tạo永 + 保 + 太 + 平 · vĩnh + bảo + thái + bình nghĩa thành phần: vĩnh + bảo + thái + bình Nghĩa EngCihui 永保太平 ǒngbǎotàipíng f.e. remain peaceful for all time