永别

yǒng biévĩnh biệt

Hán Việt: vĩnh biệt · Pinyin: yǒng bié

Tổng quan

vĩnh biệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.永远分别。 2.指死别。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

永遠離別。《初刻拍案驚奇》卷四:「須臾出來道:『從此永別』竟自去了。」

Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 別 (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ vĩnh biệt
  • Biên soạn v. be parted by death; part forever

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 永遠離別。《初刻拍案驚奇》卷四:「須臾出來道:『從此永別』竟自去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.永远分别。 2.指死别。

Eng

  • JMdict last farewell
  • Cihui to part forever; eternal parting (i.e. death)
  • Tần suất từ v. be parted by death; part forever

ja

  • JMdict 永別(えいべつ)

other

  • Nguồn khác Xa cách nhau mãi mãi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

永诀 · 诀别