永劫沉淪

yǒng jié chén lún vĩnh kiếp trầm luân

Hán Việt: vĩnh kiếp trầm luân · Pinyin: yǒng jié chén lún

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (kiếp) + (trầm) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指永远不得超生。同永劫沉轮”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指永远不得超生。同“永劫沉轮”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"永劫沉轮"。