永吉地區 yǒng jí dì qū · vĩnh cát địa khu Hán Việt: vĩnh cát địa khu · Pinyin: yǒng jí dì qū Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 吉 (cát) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinyǒng jí dì qūHán Việtvĩnh cát địa khuCấu tạo永 + 吉 + 地 + 區 · vĩnh + cát + địa + khu nghĩa thành phần: vĩnh + cát + địa + khu