永嘉四靈 yǒng jiā sì líng · vĩnh gia tứ linh Hán Việt: vĩnh gia tứ linh · Pinyin: yǒng jiā sì líng Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 嘉 (gia) + 四 (tứ) + 靈 (linh)Pinyinyǒng jiā sì língHán Việtvĩnh gia tứ linhCấu tạo永 + 嘉 + 四 + 靈 · vĩnh + gia + tứ + linh nghĩa thành phần: vĩnh + gia + tứ + linh