永固油墨 vĩnh cố du mặc Hán Việt: vĩnh cố du mặc Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 固 (cố) + 油 (du) + 墨 (mặc)Hán Việtvĩnh cố du mặcCấu tạo永 + 固 + 油 + 墨 · vĩnh + cố + du + mặc nghĩa thành phần: vĩnh + cố + du + mặc Nghĩa EngCihui 永固油墨 ǒnggù yóumò n. permanent ink