永垂不杇

vĩnh thùy bất ô

Hán Việt: vĩnh thùy bất ô

Tổng quan

Đời đời bất diệt

Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 垂 (thùy) + 不 (bất) + 杇 (ô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đời đời bất diệt

Từ liên quan

Gần nghĩa

永垂不朽 · 永垂青史 · 永垂千古 · 永垂竹帛 · 永垂史册