永垂千古 yǒng chuí qiān gǔ · vĩnh thùy thiên cổ Hán Việt: vĩnh thùy thiên cổ · Pinyin: yǒng chuí qiān gǔ Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 垂 (thùy) + 千 (thiên) + 古 (cổ)Pinyinyǒng chuí qiān gǔHán Việtvĩnh thùy thiên cổCấu tạo永 + 垂 + 千 + 古 · vĩnh + thùy + thiên + cổ nghĩa thành phần: vĩnh + thùy + thiên + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垂:流传后世。永远流传于后世。