永垂史冊 vĩnh thùy sử sách Hán Việt: vĩnh thùy sử sách Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 垂 (thùy) + 史 (sử) + 冊 (sách)Hán Việtvĩnh thùy sử sáchCấu tạo永 + 垂 + 史 + 冊 · vĩnh + thùy + sử + sách nghĩa thành phần: vĩnh + thùy + sử + sách Nghĩa EngCihui 永垂史冊 ǒngchuíshǐcè f.e. be ever remembered in the annals of history