永備工事

vĩnh bị công sự

Hán Việt: vĩnh bị công sự

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (bị) + (công) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永備工事 ǒngbèi gōngshì n. permanent fortifications