永備機場 vĩnh bị ki tràng Hán Việt: vĩnh bị ki tràng Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 備 (bị) + 機 (ki) + 場 (tràng)Hán Việtvĩnh bị ki tràngCấu tạo永 + 備 + 機 + 場 · vĩnh + bị + ki + tràng nghĩa thành phần: vĩnh + bị + ki + tràng Nghĩa EngCihui 永備機場 ǒngbèi jīchǎng p.w. permanent airport M:⁴zuò