永川地區 yǒng chuān dì qū · vĩnh xuyên địa khu Hán Việt: vĩnh xuyên địa khu · Pinyin: yǒng chuān dì qū Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 川 (xuyên) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinyǒng chuān dì qūHán Việtvĩnh xuyên địa khuCấu tạo永 + 川 + 地 + 區 · vĩnh + xuyên + địa + khu nghĩa thành phần: vĩnh + xuyên + địa + khu