永巷宮人 yǒng xiàng gōng rén · vĩnh hạng cung nhân Hán Việt: vĩnh hạng cung nhân · Pinyin: yǒng xiàng gōng rén Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 巷 (hạng) + 宮 (cung) + 人 (nhân)Pinyinyǒng xiàng gōng rénHán Việtvĩnh hạng cung nhânCấu tạo永 + 巷 + 宮 + 人 · vĩnh + hạng + cung + nhân nghĩa thành phần: vĩnh + hạng + cung + nhân