永徽律疏 yǒng huī lǜ shū · vĩnh huy luật sơ Hán Việt: vĩnh huy luật sơ · Pinyin: yǒng huī lǜ shū Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 徽 (huy) + 律 (luật) + 疏 (sơ)Pinyinyǒng huī lǜ shūHán Việtvĩnh huy luật sơCấu tạo永 + 徽 + 律 + 疏 · vĩnh + huy + luật + sơ nghĩa thành phần: vĩnh + huy + luật + sơ