永恆真理 vĩnh hằng chân lí Hán Việt: vĩnh hằng chân lí Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 恆 (hằng) + 真 (chân) + 理 (lí)Hán Việtvĩnh hằng chân líCấu tạo永 + 恆 + 真 + 理 · vĩnh + hằng + chân + lí nghĩa thành phần: vĩnh + hằng + chân + lí Nghĩa EngCihui 永恆真理 ǒnghéng zhēnlǐ n. eternal truth