永恆財產 vĩnh hằng tài sản Hán Việt: vĩnh hằng tài sản Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 恆 (hằng) + 財 (tài) + 產 (sản)Hán Việtvĩnh hằng tài sảnCấu tạo永 + 恆 + 財 + 產 · vĩnh + hằng + tài + sản nghĩa thành phần: vĩnh + hằng + tài + sản Nghĩa EngCihui 永恆財產 ǒnghéng cáichǎn n. inheritance