永斷葛藤

vĩnh đoạn cát đằng

Hán Việt: vĩnh đoạn cát đằng

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (đoạn) + (cát) + (đằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永斷葛藤 ǒngduàngéténg f.e. sever relations forever