永無可能 vĩnh vô khả năng Hán Việt: vĩnh vô khả năng Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 無 (vô) + 可 (khả) + 能 (năng)Hán Việtvĩnh vô khả năngCấu tạo永 + 無 + 可 + 能 · vĩnh + vô + khả + năng nghĩa thành phần: vĩnh + vô + khả + năng Nghĩa EngCihui when pigs fly