永生難忘

vĩnh sanh nan vong

Hán Việt: vĩnh sanh nan vong

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (sanh) + (nan) + (vong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一輩子都沒有辦法忘懷。如:「這次旅行,沿途的山光水色,令人永生難忘。」

Eng

  • Cihui 永生難忘 ǒngshēngnánwàng f.e. never forget for all one's life | Dāngshí de qíngjǐng wǒ ∼. I'll never forget the sight for all my life.