永矢不忘

vĩnh thỉ bất vong

Hán Việt: vĩnh thỉ bất vong

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (thỉ) + (bất) + (vong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永矢不忘 ǒngshǐbùwàng f.e. will always remember in one's heart