永續收穫

vĩnh tục thu hoạch

Hán Việt: vĩnh tục thu hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (tục) + (thu) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永續收穫 ǒngxù shōuhuò n. sustained yield