永結同心

yǒng jié tóng xīn vĩnh kết đồng tâm

Hán Việt: vĩnh kết đồng tâm · Pinyin: yǒng jié tóng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (kết) + (đồng) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心永遠連結在一起。多為新婚賀詞。如:「參加婚宴的來賓們舉杯祝賀新人百年好合,永結同心。」