永結秦晉

vĩnh kết tần tấn

Hán Việt: vĩnh kết tần tấn

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (kết) + (tần) + (tấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永結秦晉 ǒngjiéqínjìn id. ensure perpetual alliance between two families by a marriage