永續年金 vĩnh tục niên kim Hán Việt: vĩnh tục niên kim Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 續 (tục) + 年 (niên) + 金 (kim)Hán Việtvĩnh tục niên kimCấu tạo永 + 續 + 年 + 金 · vĩnh + tục + niên + kim nghĩa thành phần: vĩnh + tục + niên + kim Nghĩa EngCihui 永續年金 ǒngxù niánjīn n. <acct.> perpetuities