永葆青春 vĩnh bảo thanh xuân Hán Việt: vĩnh bảo thanh xuân Tổng quan Giữ mãi tuổi xuân Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 葆 (bảo) + 青 (thanh) + 春 (xuân)Hán Việtvĩnh bảo thanh xuânCấu tạo永 + 葆 + 青 + 春 · vĩnh + bảo + thanh + xuân nghĩa thành phần: vĩnh + bảo + thanh + xuân Nghĩa ViệtCihui Giữ mãi tuổi xuân