永記在心

vĩnh kí tại tâm

Hán Việt: vĩnh kí tại tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (kí) + (tại) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 永記在心 ǒngjìzàixīn f.e. remain forever in one's heart