永貞內禪

yǒng zhēn nèi shàn vĩnh trinh nội thiện

Hán Việt: vĩnh trinh nội thiện · Pinyin: yǒng zhēn nèi shàn

Tổng quan

Vĩnh Trinh nhường ngôi năm 805

Cấu tạo: (vĩnh) + (trinh) + (nội) + (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vĩnh Trinh nhường ngôi năm 805

Eng

  • CC-CEDICT Yongzhen abdication of 805
  • Cihui Yongzhen abdication of 805