永遠滴神 yǒng yuǎn dī shén · vĩnh viễn tích thần Hán Việt: vĩnh viễn tích thần · Pinyin: yǒng yuǎn dī shén Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 遠 (viễn) + 滴 (tích) + 神 (thần)Pinyinyǒng yuǎn dī shénHán Việtvĩnh viễn tích thầnCấu tạo永 + 遠 + 滴 + 神 · vĩnh + viễn + tích + thần nghĩa thành phần: vĩnh + viễn + tích + thần