永錫不匱 yǒng xī bù kuì · vĩnh tích bất quỹ Hán Việt: vĩnh tích bất quỹ · Pinyin: yǒng xī bù kuì Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 錫 (tích) + 不 (bất) + 匱 (quỹ)Pinyinyǒng xī bù kuìHán Việtvĩnh tích bất quỹCấu tạo永 + 錫 + 不 + 匱 · vĩnh + tích + bất + quỹ nghĩa thành phần: vĩnh + tích + bất + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原指孝道。后泛指永远供给,不使匮乏。形容恩遇之隆。