氾濫平原 phiếm lạm bình nguyên Hán Việt: phiếm lạm bình nguyên Tổng quan Cấu tạo: 氾 (phiếm) + 濫 (lạm) + 平 (bình) + 原 (nguyên)Hán Việtphiếm lạm bình nguyênCấu tạo氾 + 濫 + 平 + 原 · phiếm + lạm + bình + nguyên nghĩa thành phần: phiếm + lạm + bình + nguyên Nghĩa EngCihui floodplain