汀布萊剋 tīng bù lái kè · đinh bố lai khắc Hán Việt: đinh bố lai khắc · Pinyin: tīng bù lái kè Tổng quan Cấu tạo: 汀 (đinh) + 布 (bố) + 萊 (lai) + 剋 (khắc)Pinyintīng bù lái kèHán Việtđinh bố lai khắcCấu tạo汀 + 布 + 萊 + 剋 · đinh + bố + lai + khắc nghĩa thành phần: đinh + bố + lai + khắc