求個人情 cầu cá nhân tình Hán Việt: cầu cá nhân tình Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 個 (cá) + 人 (nhân) + 情 (tình)Hán Việtcầu cá nhân tìnhCấu tạo求 + 個 + 人 + 情 · cầu + cá + nhân + tình nghĩa thành phần: cầu + cá + nhân + tình Nghĩa EngCihui 求個人情 iú ge rénqíng v.p. ask for a favor; beg for leniency