求之有道 qiú zhī yǒu dào · cầu chi hữu đạo Hán Việt: cầu chi hữu đạo · Pinyin: qiú zhī yǒu dào Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 之 (chi) + 有 (hữu) + 道 (đạo)Pinyinqiú zhī yǒu dàoHán Việtcầu chi hữu đạoCấu tạo求 + 之 + 有 + 道 · cầu + chi + hữu + đạo nghĩa thành phần: cầu + chi + hữu + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谋求财物应采取正当的途径,不能不择手段。