求乞度日 cầu khất độ nhật Hán Việt: cầu khất độ nhật Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 乞 (khất) + 度 (độ) + 日 (nhật)Hán Việtcầu khất độ nhậtCấu tạo求 + 乞 + 度 + 日 · cầu + khất + độ + nhật nghĩa thành phần: cầu + khất + độ + nhật Nghĩa EngCihui 求乞度日 iúqǐdùrì f.e. earn one's living by begging