求親告友

qiú qīn gào yǒu cầu thân cáo hữu

Hán Việt: cầu thân cáo hữu · Pinyin: qiú qīn gào yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (thân) + (cáo) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 请求亲友救济。

Eng

  • Cihui 求親告友 iúqīngàoyǒu f.e. ask favors (usu. loans) from relatives and friends