求全之毀

qiú quán zhī huǐ cầu toàn chi hủy

Hán Việt: cầu toàn chi hủy · Pinyin: qiú quán zhī huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (toàn) + (chi) + (hủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毁:毁谤。一心想保全声誉,反而受到了毁谤。
  • Tân Hoa Tự Điển 毁毁谤。一心想保全声誉,反而受到了毁谤。

Eng

  • Cihui 求全之毀 iúquánzhīhuǐ n. try to be perfect only to receive reproaches