求全責備
cầu toàn trách bị
Hán Việt: cầu toàn trách bị · Pinyin: qiú quán zé bèi
Tổng quan
đòi hỏi sự hoàn hảo (thành ngữ) yêu cầu cực cao; đòi hỏi trọn vẹn。苛責別人,要求完美無缺。 對別人不求全責備。 với người khác không yêu cầu cao.
Nghĩa
Việt
- Cihui đòi hỏi sự hoàn hảo (thành ngữ) yêu cầu cực cao; đòi hỏi trọn vẹn。苛責別人,要求完美無缺。 對別人不求全責備。 với người khác không yêu cầu cao.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 求、责:要求;全、备:完备,完美。对人对事物要求十全十美,毫无缺点。
- Tân Hoa Tự Điển 苛求别人完美无缺对青年人不能求全责备。
- Tân Hoa Tự Điển 求、责要求;全、备完备,完美。对人对事物要求十全十美,毫无缺点。
Eng
- CC-CEDICT to demand perfection (idiom)
- Cihui to demand perfection (idiom)