求剑刻舟

qiú jiàn kè zhōu cầu kiếm khắc chu

Hán Việt: cầu kiếm khắc chu · Pinyin: qiú jiàn kè zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (kiếm) + (khắc) + (chu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻固執不知變通。參見「刻舟求劍」條。宋.嚴仁〈歸朝歡.五月人間揮汗雨〉詞:「變化往來無定所,求劍刻舟應笑汝。」