求助信號 qiú zhù xìn hào · cầu trợ tín hào Hán Việt: cầu trợ tín hào · Pinyin: qiú zhù xìn hào Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 助 (trợ) + 信 (tín) + 號 (hào)Pinyinqiú zhù xìn hàoHán Việtcầu trợ tín hàoCấu tạo求 + 助 + 信 + 號 · cầu + trợ + tín + hào nghĩa thành phần: cầu + trợ + tín + hào