求同存異

qiú tóng cún yì cầu đồng tồn dị

Hán Việt: cầu đồng tồn dị · Pinyin: qiú tóng cún yì

Tổng quan

tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng (thành ngữ)

Cấu tạo: (cầu) + (đồng) + (tồn) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 求:寻求;存:保留;异:不同的。找出共同点,保留不同意见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.找出共同之处,保留不同之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 求寻求;存保留;异不同的。找出共同点,保留不同意见。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to put aside differences and work together; to seek common ground and cooperate
  • Cihui 求同存異 iútóngcúnyì f.e. seek common ground while accepting existing differences