求同思維

cầu đồng tư duy

Hán Việt: cầu đồng tư duy

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (đồng) + (tư) + (duy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 求同思維 iútóng sīwéi n. <psy.> convergent thinking